Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 1968
Tháng 5/1968 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 5/4 Mậu Thân đến 5/5 Mậu Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 1968
Tháng 4, 5 âm lịch · năm Mậu Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 293 | 304 | 15/4Thổ | 26Kim | 37Kim | 48Hỏa | 59Hỏa |
| 610Thủy | 711Thủy | 812Thổ | 913Thổ | 1014Kim | 1115Kim | 1216Mộc |
| 1317Mộc | 1418Thủy | 1519Thủy | 1620Thổ | 1721Thổ | 1822Hỏa | 1923Hỏa |
| 2024Mộc | 2125Mộc | 2226Thủy | 2327Thủy | 2428Kim | 2529Kim | 2630Hỏa |
| 271/5Hỏa | 282Mộc | 293Mộc | 304Thổ | 315Thổ | 16/5 | 27 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/1968 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 5/4 Mậu Thân đến 5/5 Mậu Thân
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 27/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 11/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (6/5), Tiểu mãn (22/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5), Tết Đoan Ngọ (31/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →