Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 1978
Tháng 5/1978 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 25/3 Mậu Ngọ đến 25/4 Mậu Ngọ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 1978
Tháng 3, 4 âm lịch · năm Mậu Ngọ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 125/3Thủy | 226Kim | 327Kim | 428Hỏa | 529Hỏa | 630Mộc | 71/4Mộc |
| 82Thổ | 93Thổ | 104Kim | 115Kim | 126Hỏa | 137Hỏa | 148Thủy |
| 159Thủy | 1610Thổ | 1711Thổ | 1812Kim | 1913Kim | 2014Mộc | 2115Mộc |
| 2216Thủy | 2317Thủy | 2418Thổ | 2519Thổ | 2620Hỏa | 2721Hỏa | 2822Mộc |
| 2923Mộc | 3024Thủy | 3125Thủy | 126/4 | 227 | 328 | 429 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/1978 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 25/3 Mậu Ngọ đến 25/4 Mậu Ngọ
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 7/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 21/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (7/5), Tiểu mãn (22/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →