Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 2055
Tháng 5/2055 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 5/4 Ất Hợi đến 6/5 Ất Hợi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 2055
Tháng 4, 5 âm lịch · năm Ất Hợi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2630 | 271/4 | 282 | 293 | 304 | 15/4Thủy | 26Thổ |
| 37Thổ | 48Kim | 59Kim | 610Mộc | 711Mộc | 812Thủy | 913Thủy |
| 1014Thổ | 1115Thổ | 1216Hỏa | 1317Hỏa | 1418Mộc | 1519Mộc | 1620Thủy |
| 1721Thủy | 1822Kim | 1923Kim | 2024Hỏa | 2125Hỏa | 2226Mộc | 2327Mộc |
| 2428Thổ | 2529Thổ | 261/5Kim | 272Kim | 283Hỏa | 294Hỏa | 305Thủy |
| 316Thủy | 17/5 | 28 | 39 | 410 | 511 | 612 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/2055 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 5/4 Ất Hợi đến 6/5 Ất Hợi
- Ngày hoàng đạo
- 17/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 26/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 11/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (6/5), Tiểu mãn (22/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5), Tết Đoan Ngọ (30/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →