Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 2063
Tháng 5/2063 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 4/4 Quý Mùi đến 4/5 Quý Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 2063
Tháng 4, 5 âm lịch · năm Quý Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 303 | 14/4Hỏa | 25Mộc | 36Mộc | 47Thủy | 58Thủy | 69Kim |
| 710Kim | 811Hỏa | 912Hỏa | 1013Mộc | 1114Mộc | 1215Thổ | 1316Thổ |
| 1417Kim | 1518Kim | 1619Hỏa | 1720Hỏa | 1821Thủy | 1922Thủy | 2023Thổ |
| 2124Thổ | 2225Kim | 2326Kim | 2427Mộc | 2528Mộc | 2629Thủy | 2730Thủy |
| 281/5Thổ | 292Thổ | 303Hỏa | 314Hỏa | 15/5 | 26 | 37 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/2063 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 4/4 Quý Mùi đến 4/5 Quý Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 14/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 28/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 12/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (6/5), Tiểu mãn (22/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →