Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 2064
Tháng 5/2064 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 15/3 Giáp Thân đến 16/4 Giáp Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 2064
Tháng 3, 4 âm lịch · năm Giáp Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2812 | 2913 | 3014 | 115/3Kim | 216Hỏa | 317Hỏa | 418Mộc |
| 519Mộc | 620Thổ | 721Thổ | 822Kim | 923Kim | 1024Hỏa | 1125Hỏa |
| 1226Thủy | 1327Thủy | 1428Thổ | 1529Thổ | 161/4Kim | 172Kim | 183Mộc |
| 194Mộc | 205Thủy | 216Thủy | 227Thổ | 238Thổ | 249Hỏa | 2510Hỏa |
| 2611Mộc | 2712Mộc | 2813Thủy | 2914Thủy | 3015Kim | 3116Kim | 117/4 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/2064 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 15/3 Giáp Thân đến 16/4 Giáp Thân
- Ngày hoàng đạo
- 17/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 16/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 1/5, 30/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (5/5), Tiểu mãn (21/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →