Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 2066
Tháng 5/2066 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 8/4 Bính Tuất đến 8/5 Bính Tuất. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 2066
Tháng 4, 5 âm lịch · năm Bính Tuất
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 263 | 274 | 285 | 296 | 307 | 18/4Hỏa | 29Thủy |
| 310Thủy | 411Thổ | 512Thổ | 613Kim | 714Kim | 815Mộc | 916Mộc |
| 1017Thủy | 1118Thủy | 1219Thổ | 1320Thổ | 1421Hỏa | 1522Hỏa | 1623Mộc |
| 1724Mộc | 1825Thủy | 1926Thủy | 2027Kim | 2128Kim | 2229Hỏa | 2330Hỏa |
| 241/5Mộc | 252Mộc | 263Thổ | 274Thổ | 285Kim | 296Kim | 307Hỏa |
| 318Hỏa | 19/5 | 210 | 311 | 412 | 513 | 614 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/2066 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 8/4 Bính Tuất đến 8/5 Bính Tuất
- Ngày hoàng đạo
- 14/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 24/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 8/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (6/5), Tiểu mãn (21/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5), Tết Đoan Ngọ (28/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →