Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 2088
Tháng 5/2088 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 11/4 Mậu Thân đến 11/4 nhuận Mậu Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 2088
Tháng 4, 4 nhuận âm lịch · năm Mậu Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 266 | 277 | 288 | 299 | 3010 | 111/4Thổ | 212Kim |
| 313Kim | 414Hỏa | 515Hỏa | 616Thủy | 717Thủy | 818Thổ | 919Thổ |
| 1020Kim | 1121Kim | 1222Mộc | 1323Mộc | 1424Thủy | 1525Thủy | 1626Thổ |
| 1727Thổ | 1828Hỏa | 1929Hỏa | 2030Mộc | 211/4NMộc | 222Thủy | 233Thủy |
| 244Kim | 255Kim | 266Hỏa | 277Hỏa | 288Mộc | 299Mộc | 3010Thổ |
| 3111Thổ | 112/4N | 213 | 314 | 415 | 516 | 617 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/2088 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 11/4 Mậu Thân đến 11/4 nhuận Mậu Thân
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 21/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 5/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (5/5), Tiểu mãn (21/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →