Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 2096
Tháng 5/2096 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 9/4 Bính Thìn đến 10/4 nhuận Bính Thìn. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 2096
Tháng 4, 4 nhuận âm lịch · năm Bính Thìn
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 308 | 19/4Mộc | 210Thủy | 311Thủy | 412Thổ | 513Thổ | 614Hỏa |
| 715Hỏa | 816Mộc | 917Mộc | 1018Thủy | 1119Thủy | 1220Kim | 1321Kim |
| 1422Hỏa | 1523Hỏa | 1624Mộc | 1725Mộc | 1826Thổ | 1927Thổ | 2028Kim |
| 2129Kim | 221/4NHỏa | 232Hỏa | 243Thủy | 254Thủy | 265Thổ | 276Thổ |
| 287Kim | 298Kim | 309Mộc | 3110Mộc | 111/4N | 212 | 313 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/2096 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 9/4 Bính Thìn đến 10/4 nhuận Bính Thìn
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 22/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 7/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (5/5), Tiểu mãn (21/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →