Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5, 2098

Tháng 5/2098 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 1/4 Mậu Ngọ đến 1/5 Mậu Ngọ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 5, 2098

Tháng 4, 5 âm lịch · năm Mậu Ngọ

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 5, năm 2098; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
28272928302911/4Thủy22Kim33Kim44Hỏa
55Hỏa66Mộc77Mộc88Thổ99Thổ1010Kim1111Kim
1212Hỏa1313Hỏa1414Thủy1515Thủy1616Thổ1717Thổ1818Kim
1919Kim2020Mộc2121Mộc2222Thủy2323Thủy2424Thổ2525Thổ
2626Hỏa2727Hỏa2828Mộc2929Mộc3030Thủy311/5Thủy12/5
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 5/2098 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
1/4 Mậu Ngọ đến 1/5 Mậu Ngọ
Ngày hoàng đạo
15/31 ngày
Mùng 1 âm lịch
1/5, 31/5
Rằm (15 âm lịch)
15/5
Tiết khí mới
Lập hạ (6/5), Tiểu mãn (21/5)
Ngày lễ, tiết lệ
Ngày Quốc tế Lao động (1/5)

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.