Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 6, 1978
Tháng 6/1978 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 26/4 Mậu Ngọ đến 25/5 Mậu Ngọ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 6, 1978
Tháng 4, 5 âm lịch · năm Mậu Ngọ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2923 | 3024 | 3125 | 126/4Kim | 227Kim | 328Hỏa | 429Hỏa |
| 530Mộc | 61/5Mộc | 72Thổ | 83Thổ | 94Kim | 105Kim | 116Hỏa |
| 127Hỏa | 138Thủy | 149Thủy | 1510Thổ | 1611Thổ | 1712Kim | 1813Kim |
| 1914Mộc | 2015Mộc | 2116Thủy | 2217Thủy | 2318Thổ | 2419Thổ | 2520Hỏa |
| 2621Hỏa | 2722Mộc | 2823Mộc | 2924Thủy | 3025Thủy | 126/5 | 227 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 6/1978 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 26/4 Mậu Ngọ đến 25/5 Mậu Ngọ
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 6/6
- Rằm (15 âm lịch)
- 20/6
- Tiết khí mới
- Mang chủng (7/6), Hạ chí (23/6)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Đoan Ngọ (10/6)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →