Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 6, 1992
Tháng 6/1992 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 1/5 Nhâm Thân đến 1/6 Nhâm Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 6, 1992
Tháng 5, 6 âm lịch · năm Nhâm Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/5Thổ | 22Thổ | 33Kim | 44Kim | 55Mộc | 66Mộc | 77Thủy |
| 88Thủy | 99Thổ | 1010Thổ | 1111Hỏa | 1212Hỏa | 1313Mộc | 1414Mộc |
| 1515Thủy | 1616Thủy | 1717Kim | 1818Kim | 1919Hỏa | 2020Hỏa | 2121Mộc |
| 2222Mộc | 2323Thổ | 2424Thổ | 2525Kim | 2626Kim | 2727Hỏa | 2828Hỏa |
| 2929Thủy | 301/6Thủy | 12/6 | 23 | 34 | 45 | 56 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 6/1992 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 1/5 Nhâm Thân đến 1/6 Nhâm Thân
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 1/6, 30/6
- Rằm (15 âm lịch)
- 15/6
- Tiết khí mới
- Mang chủng (6/6), Hạ chí (22/6)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Đoan Ngọ (5/6)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →