Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 6, 2028
Tháng 6/2028 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 9/5 Mậu Thân đến 8/5 nhuận Mậu Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 6, 2028
Tháng 5, 5 nhuận âm lịch · năm Mậu Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 296 | 307 | 318 | 19/5Thổ | 210Hỏa | 311Hỏa | 412Mộc |
| 513Mộc | 614Thủy | 715Thủy | 816Kim | 917Kim | 1018Hỏa | 1119Hỏa |
| 1220Mộc | 1321Mộc | 1422Thổ | 1523Thổ | 1624Kim | 1725Kim | 1826Hỏa |
| 1927Hỏa | 2028Thủy | 2129Thủy | 2230Thổ | 231/5NThổ | 242Kim | 253Kim |
| 264Mộc | 275Mộc | 286Thủy | 297Thủy | 308Thổ | 19/5N | 210 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 6/2028 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 9/5 Mậu Thân đến 8/5 nhuận Mậu Thân
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 23/6
- Rằm (15 âm lịch)
- 7/6
- Tiết khí mới
- Mang chủng (6/6), Hạ chí (22/6)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →