Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 6, 2053
Tháng 6/2053 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 15/4 Quý Dậu đến 15/5 Quý Dậu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 6, 2053
Tháng 4, 5 âm lịch · năm Quý Dậu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 269 | 2710 | 2811 | 2912 | 3013 | 3114 | 115/4Mộc |
| 216Mộc | 317Thổ | 418Thổ | 519Kim | 620Kim | 721Hỏa | 822Hỏa |
| 923Thủy | 1024Thủy | 1125Thổ | 1226Thổ | 1327Kim | 1428Kim | 1529Mộc |
| 161/5Mộc | 172Thủy | 183Thủy | 194Thổ | 205Thổ | 216Hỏa | 227Hỏa |
| 238Mộc | 249Mộc | 2510Thủy | 2611Thủy | 2712Kim | 2813Kim | 2914Hỏa |
| 3015Hỏa | 116/5 | 217 | 318 | 419 | 520 | 621 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 6/2053 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 15/4 Quý Dậu đến 15/5 Quý Dậu
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 16/6
- Rằm (15 âm lịch)
- 1/6, 30/6
- Tiết khí mới
- Mang chủng (6/6), Hạ chí (22/6)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Đoan Ngọ (20/6)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →