Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 6, 2063
Tháng 6/2063 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 5/5 Quý Mùi đến 5/6 Quý Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 6, 2063
Tháng 5, 6 âm lịch · năm Quý Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 281/5 | 292 | 303 | 314 | 15/5Mộc | 26Mộc | 37Thủy |
| 48Thủy | 59Kim | 610Kim | 711Hỏa | 812Hỏa | 913Mộc | 1014Mộc |
| 1115Thổ | 1216Thổ | 1317Kim | 1418Kim | 1519Hỏa | 1620Hỏa | 1721Thủy |
| 1822Thủy | 1923Thổ | 2024Thổ | 2125Kim | 2226Kim | 2327Mộc | 2428Mộc |
| 2529Thủy | 261/6Thủy | 272Thổ | 283Thổ | 294Hỏa | 305Hỏa | 16/6 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 6/2063 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 5/5 Quý Mùi đến 5/6 Quý Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 26/6
- Rằm (15 âm lịch)
- 11/6
- Tiết khí mới
- Mang chủng (6/6), Hạ chí (22/6)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Đoan Ngọ (1/6)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →