Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 6, 2083
Tháng 6/2083 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 16/4 Quý Mão đến 16/5 Quý Mão. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 6, 2083
Tháng 4, 5 âm lịch · năm Quý Mão
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3115 | 116/4Hỏa | 217Thủy | 318Thủy | 419Thổ | 520Thổ | 621Kim |
| 722Kim | 823Mộc | 924Mộc | 1025Thủy | 1126Thủy | 1227Thổ | 1328Thổ |
| 1429Hỏa | 151/5Hỏa | 162Mộc | 173Mộc | 184Thủy | 195Thủy | 206Kim |
| 217Kim | 228Hỏa | 239Hỏa | 2410Mộc | 2511Mộc | 2612Thổ | 2713Thổ |
| 2814Kim | 2915Kim | 3016Hỏa | 117/5 | 218 | 319 | 420 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 6/2083 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 16/4 Quý Mão đến 16/5 Quý Mão
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 15/6
- Rằm (15 âm lịch)
- 29/6
- Tiết khí mới
- Mang chủng (6/6), Hạ chí (22/6)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Đoan Ngọ (19/6)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →