Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 6, 2085
Tháng 6/2085 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 10/5 Ất Tỵ đến 9/5 nhuận Ất Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 6, 2085
Tháng 5, 5 nhuận âm lịch · năm Ất Tỵ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 286 | 297 | 308 | 319 | 110/5Thổ | 211Thổ | 312Hỏa |
| 413Hỏa | 514Mộc | 615Mộc | 716Thủy | 817Thủy | 918Kim | 1019Kim |
| 1120Hỏa | 1221Hỏa | 1322Mộc | 1423Mộc | 1524Thổ | 1625Thổ | 1726Kim |
| 1827Kim | 1928Hỏa | 2029Hỏa | 2130Thủy | 221/5NThủy | 232Thổ | 243Thổ |
| 254Kim | 265Kim | 276Mộc | 287Mộc | 298Thủy | 309Thủy | 110/5N |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 6/2085 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 10/5 Ất Tỵ đến 9/5 nhuận Ất Tỵ
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 22/6
- Rằm (15 âm lịch)
- 6/6
- Tiết khí mới
- Mang chủng (6/6), Hạ chí (21/6)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →