Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 6, 2093
Tháng 6/2093 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 8/5 Quý Sửu đến 7/6 Quý Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 6, 2093
Tháng 5, 6 âm lịch · năm Quý Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/5Mộc | 29Mộc | 310Thổ | 411Thổ | 512Kim | 613Kim | 714Hỏa |
| 815Hỏa | 916Thủy | 1017Thủy | 1118Thổ | 1219Thổ | 1320Kim | 1421Kim |
| 1522Mộc | 1623Mộc | 1724Thủy | 1825Thủy | 1926Thổ | 2027Thổ | 2128Hỏa |
| 2229Hỏa | 2330Mộc | 241/6Mộc | 252Thủy | 263Thủy | 274Kim | 285Kim |
| 296Hỏa | 307Hỏa | 18/6 | 29 | 310 | 411 | 512 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 6/2093 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 8/5 Quý Sửu đến 7/6 Quý Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 24/6
- Rằm (15 âm lịch)
- 8/6
- Tiết khí mới
- Mang chủng (6/6), Hạ chí (21/6)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →