Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 6, 2098
Tháng 6/2098 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 2/5 Mậu Ngọ đến 2/6 Mậu Ngọ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 6, 2098
Tháng 5, 6 âm lịch · năm Mậu Ngọ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2626 | 2727 | 2828 | 2929 | 3030 | 311/5 | 12/5Kim |
| 23Kim | 34Hỏa | 45Hỏa | 56Mộc | 67Mộc | 78Thổ | 89Thổ |
| 910Kim | 1011Kim | 1112Hỏa | 1213Hỏa | 1314Thủy | 1415Thủy | 1516Thổ |
| 1617Thổ | 1718Kim | 1819Kim | 1920Mộc | 2021Mộc | 2122Thủy | 2223Thủy |
| 2324Thổ | 2425Thổ | 2526Hỏa | 2627Hỏa | 2728Mộc | 2829Mộc | 291/6Thủy |
| 302Thủy | 13/6 | 24 | 35 | 46 | 57 | 68 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 6/2098 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 2/5 Mậu Ngọ đến 2/6 Mậu Ngọ
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 29/6
- Rằm (15 âm lịch)
- 14/6
- Tiết khí mới
- Mang chủng (6/6), Hạ chí (22/6)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Đoan Ngọ (4/6)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →