Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 7, 1900
Tháng 7/1900 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 5/6 Canh Tý đến 6/7 Canh Tý. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7, 1900
Tháng 6, 7 âm lịch · năm Canh Tý
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2529 | 2630 | 271/6 | 282 | 293 | 304 | 15/6Hỏa |
| 26Thủy | 37Thủy | 48Thổ | 59Thổ | 610Kim | 711Kim | 812Mộc |
| 913Mộc | 1014Thủy | 1115Thủy | 1216Thổ | 1317Thổ | 1418Hỏa | 1519Hỏa |
| 1620Mộc | 1721Mộc | 1822Thủy | 1923Thủy | 2024Kim | 2125Kim | 2226Hỏa |
| 2327Hỏa | 2428Mộc | 2529Mộc | 261/7Thổ | 272Thổ | 283Kim | 294Kim |
| 305Hỏa | 316Hỏa | 17/7 | 28 | 39 | 410 | 511 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 7/1900 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 5/6 Canh Tý đến 6/7 Canh Tý
- Ngày hoàng đạo
- 17/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 26/7
- Rằm (15 âm lịch)
- 11/7
- Tiết khí mới
- Tiểu thử (8/7), Đại thử (24/7)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →