Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 7, 1925
Tháng 7/1925 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 11/5 Ất Sửu đến 11/6 Ất Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7, 1925
Tháng 5, 6 âm lịch · năm Ất Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 299 | 3010 | 111/5Thổ | 212Thổ | 313Hỏa | 414Hỏa | 515Mộc |
| 616Mộc | 717Thủy | 818Thủy | 919Kim | 1020Kim | 1121Hỏa | 1222Hỏa |
| 1323Mộc | 1424Mộc | 1525Thổ | 1626Thổ | 1727Kim | 1828Kim | 1929Hỏa |
| 2030Hỏa | 211/6Thủy | 222Thủy | 233Thổ | 244Thổ | 255Kim | 266Kim |
| 277Mộc | 288Mộc | 299Thủy | 3010Thủy | 3111Thổ | 112/6 | 213 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 7/1925 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 11/5 Ất Sửu đến 11/6 Ất Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 14/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 21/7
- Rằm (15 âm lịch)
- 5/7
- Tiết khí mới
- Tiểu thử (8/7), Đại thử (24/7)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →