Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 7, 1928
Tháng 7/1928 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 14/5 Mậu Thìn đến 15/6 Mậu Thìn. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7, 1928
Tháng 5, 6 âm lịch · năm Mậu Thìn
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 258 | 269 | 2710 | 2811 | 2912 | 3013 | 114/5Kim |
| 215Kim | 316Hỏa | 417Hỏa | 518Thủy | 619Thủy | 720Thổ | 821Thổ |
| 922Kim | 1023Kim | 1124Mộc | 1225Mộc | 1326Thủy | 1427Thủy | 1528Thổ |
| 1629Thổ | 171/6Hỏa | 182Hỏa | 193Mộc | 204Mộc | 215Thủy | 226Thủy |
| 237Kim | 248Kim | 259Hỏa | 2610Hỏa | 2711Mộc | 2812Mộc | 2913Thổ |
| 3014Thổ | 3115Kim | 116/6 | 217 | 318 | 419 | 520 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 7/1928 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 14/5 Mậu Thìn đến 15/6 Mậu Thìn
- Ngày hoàng đạo
- 14/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 17/7
- Rằm (15 âm lịch)
- 2/7, 31/7
- Tiết khí mới
- Tiểu thử (8/7), Đại thử (24/7)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →