Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 7, 1945
Tháng 7/1945 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 22/5 Ất Dậu đến 23/6 Ất Dậu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7, 1945
Tháng 5, 6 âm lịch · năm Ất Dậu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2516 | 2617 | 2718 | 2819 | 2920 | 3021 | 122/5Thổ |
| 223Kim | 324Kim | 425Hỏa | 526Hỏa | 627Thủy | 728Thủy | 829Thổ |
| 91/6Thổ | 102Kim | 113Kim | 124Mộc | 135Mộc | 146Thủy | 157Thủy |
| 168Thổ | 179Thổ | 1810Hỏa | 1911Hỏa | 2012Mộc | 2113Mộc | 2214Thủy |
| 2315Thủy | 2416Kim | 2517Kim | 2618Hỏa | 2719Hỏa | 2820Mộc | 2921Mộc |
| 3022Thổ | 3123Thổ | 124/6 | 225 | 326 | 427 | 528 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 7/1945 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 22/5 Ất Dậu đến 23/6 Ất Dậu
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 9/7
- Rằm (15 âm lịch)
- 23/7
- Tiết khí mới
- Tiểu thử (8/7), Đại thử (24/7)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →