Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 7, 1949
Tháng 7/1949 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 6/6 Kỷ Sửu đến 6/7 Kỷ Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7, 1949
Tháng 6, 7 âm lịch · năm Kỷ Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 272 | 283 | 294 | 305 | 16/6Thủy | 27Thủy | 38Kim |
| 49Kim | 510Hỏa | 611Hỏa | 712Mộc | 813Mộc | 914Thổ | 1015Thổ |
| 1116Kim | 1217Kim | 1318Hỏa | 1419Hỏa | 1520Thủy | 1621Thủy | 1722Thổ |
| 1823Thổ | 1924Kim | 2025Kim | 2126Mộc | 2227Mộc | 2328Thủy | 2429Thủy |
| 2530Thổ | 261/7Thổ | 272Hỏa | 283Hỏa | 294Mộc | 305Mộc | 316Thủy |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 7/1949 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 6/6 Kỷ Sửu đến 6/7 Kỷ Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 26/7
- Rằm (15 âm lịch)
- 10/7
- Tiết khí mới
- Tiểu thử (8/7), Đại thử (24/7)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →