Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 7, 1966
Tháng 7/1966 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 13/5 Bính Ngọ đến 14/6 Bính Ngọ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7, 1966
Tháng 5, 6 âm lịch · năm Bính Ngọ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 279 | 2810 | 2911 | 3012 | 113/5Mộc | 214Thủy | 315Thủy |
| 416Kim | 517Kim | 618Hỏa | 719Hỏa | 820Mộc | 921Mộc | 1022Thổ |
| 1123Thổ | 1224Kim | 1325Kim | 1426Hỏa | 1527Hỏa | 1628Thủy | 1729Thủy |
| 181/6Thổ | 192Thổ | 203Kim | 214Kim | 225Mộc | 236Mộc | 247Thủy |
| 258Thủy | 269Thổ | 2710Thổ | 2811Hỏa | 2912Hỏa | 3013Mộc | 3114Mộc |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 7/1966 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 13/5 Bính Ngọ đến 14/6 Bính Ngọ
- Ngày hoàng đạo
- 17/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 18/7
- Rằm (15 âm lịch)
- 3/7
- Tiết khí mới
- Tiểu thử (8/7), Đại thử (24/7)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →