Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 7, 1968
Tháng 7/1968 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 6/6 Mậu Thân đến 7/7 Mậu Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7, 1968
Tháng 6, 7 âm lịch · năm Mậu Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/6Kim | 27Kim | 38Hỏa | 49Hỏa | 510Thủy | 611Thủy | 712Thổ |
| 813Thổ | 914Kim | 1015Kim | 1116Mộc | 1217Mộc | 1318Thủy | 1419Thủy |
| 1520Thổ | 1621Thổ | 1722Hỏa | 1823Hỏa | 1924Mộc | 2025Mộc | 2126Thủy |
| 2227Thủy | 2328Kim | 2429Kim | 251/7Hỏa | 262Hỏa | 273Mộc | 284Mộc |
| 295Thổ | 306Thổ | 317Kim | 18/7 | 29 | 310 | 411 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 7/1968 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 6/6 Mậu Thân đến 7/7 Mậu Thân
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 25/7
- Rằm (15 âm lịch)
- 10/7
- Tiết khí mới
- Tiểu thử (8/7), Đại thử (24/7)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →