Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 7, 1975
Tháng 7/1975 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 22/5 Ất Mão đến 23/6 Ất Mão. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7, 1975
Tháng 5, 6 âm lịch · năm Ất Mão
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3021 | 122/5Thổ | 223Thổ | 324Kim | 425Kim | 526Mộc | 627Mộc |
| 728Thủy | 829Thủy | 91/6Thổ | 102Thổ | 113Hỏa | 124Hỏa | 135Mộc |
| 146Mộc | 157Thủy | 168Thủy | 179Kim | 1810Kim | 1911Hỏa | 2012Hỏa |
| 2113Mộc | 2214Mộc | 2315Thổ | 2416Thổ | 2517Kim | 2618Kim | 2719Hỏa |
| 2820Hỏa | 2921Thủy | 3022Thủy | 3123Thổ | 124/6 | 225 | 326 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 7/1975 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 22/5 Ất Mão đến 23/6 Ất Mão
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 9/7
- Rằm (15 âm lịch)
- 23/7
- Tiết khí mới
- Tiểu thử (9/7), Đại thử (24/7)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →