Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 7, 1992
Tháng 7/1992 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 2/6 Nhâm Thân đến 2/7 Nhâm Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7, 1992
Tháng 6, 7 âm lịch · năm Nhâm Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2929 | 301/6 | 12/6Thổ | 23Thổ | 34Kim | 45Kim | 56Mộc |
| 67Mộc | 78Thủy | 89Thủy | 910Thổ | 1011Thổ | 1112Hỏa | 1213Hỏa |
| 1314Mộc | 1415Mộc | 1516Thủy | 1617Thủy | 1718Kim | 1819Kim | 1920Hỏa |
| 2021Hỏa | 2122Mộc | 2223Mộc | 2324Thổ | 2425Thổ | 2526Kim | 2627Kim |
| 2728Hỏa | 2829Hỏa | 2930Thủy | 301/7Thủy | 312Thổ | 13/7 | 24 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 7/1992 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 2/6 Nhâm Thân đến 2/7 Nhâm Thân
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 30/7
- Rằm (15 âm lịch)
- 14/7
- Tiết khí mới
- Tiểu thử (8/7), Đại thử (23/7)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →