Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7, 1998

Tháng 7/1998 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 8/5 nhuận Mậu Dần đến 9/6 Mậu Dần. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 7, 1998

Tháng 5 nhuận, 6 âm lịch · năm Mậu Dần

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 7, năm 1998; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
29630718/5NThổ29Kim310Kim411Mộc512Mộc
613Thủy714Thủy815Thổ916Thổ1017Hỏa1118Hỏa1219Mộc
1320Mộc1421Thủy1522Thủy1623Kim1724Kim1825Hỏa1926Hỏa
2027Mộc2128Mộc2229Thổ231/6Thổ242Kim253Kim264Hỏa
275Hỏa286Thủy297Thủy308Thổ319Thổ110/6211
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 7/1998 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
8/5 nhuận Mậu Dần đến 9/6 Mậu Dần
Ngày hoàng đạo
16/31 ngày
Mùng 1 âm lịch
23/7
Rằm (15 âm lịch)
8/7
Tiết khí mới
Tiểu thử (8/7), Đại thử (24/7)
Ngày lễ, tiết lệ
Không có

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.