Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 7, 2006
Tháng 7/2006 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 7/6 Bính Tuất đến 7/7 Bính Tuất. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7, 2006
Tháng 6, 7 âm lịch · năm Bính Tuất
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 262 | 273 | 284 | 295 | 306 | 17/6Mộc | 28Thủy |
| 39Thủy | 410Kim | 511Kim | 612Hỏa | 713Hỏa | 814Mộc | 915Mộc |
| 1016Thổ | 1117Thổ | 1218Kim | 1319Kim | 1420Hỏa | 1521Hỏa | 1622Thủy |
| 1723Thủy | 1824Thổ | 1925Thổ | 2026Kim | 2127Kim | 2228Mộc | 2329Mộc |
| 2430Thủy | 251/7Thủy | 262Thổ | 273Thổ | 284Hỏa | 295Hỏa | 306Mộc |
| 317Mộc | 18/7 | 29 | 310 | 411 | 512 | 613 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 7/2006 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 7/6 Bính Tuất đến 7/7 Bính Tuất
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 25/7
- Rằm (15 âm lịch)
- 9/7
- Tiết khí mới
- Tiểu thử (8/7), Đại thử (24/7)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →