Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 7, 2044
Tháng 7/2044 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 7/6 Giáp Tý đến 7/7 Giáp Tý. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7, 2044
Tháng 6, 7 âm lịch · năm Giáp Tý
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 273 | 284 | 295 | 306 | 17/6Kim | 28Mộc | 39Mộc |
| 410Thủy | 511Thủy | 612Thổ | 713Thổ | 814Hỏa | 915Hỏa | 1016Mộc |
| 1117Mộc | 1218Thủy | 1319Thủy | 1420Kim | 1521Kim | 1622Hỏa | 1723Hỏa |
| 1824Mộc | 1925Mộc | 2026Thổ | 2127Thổ | 2228Kim | 2329Kim | 2430Hỏa |
| 251/7Hỏa | 262Thủy | 273Thủy | 284Thổ | 295Thổ | 306Kim | 317Kim |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 7/2044 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 7/6 Giáp Tý đến 7/7 Giáp Tý
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 25/7
- Rằm (15 âm lịch)
- 9/7
- Tiết khí mới
- Tiểu thử (7/7), Đại thử (23/7)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →