Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 7, 2054
Tháng 7/2054 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 26/5 Giáp Tuất đến 27/6 Giáp Tuất. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7, 2054
Tháng 5, 6 âm lịch · năm Giáp Tuất
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2924 | 3025 | 126/5Kim | 227Hỏa | 328Hỏa | 429Thủy | 51/6Thủy |
| 62Thổ | 73Thổ | 84Kim | 95Kim | 106Mộc | 117Mộc | 128Thủy |
| 139Thủy | 1410Thổ | 1511Thổ | 1612Hỏa | 1713Hỏa | 1814Mộc | 1915Mộc |
| 2016Thủy | 2117Thủy | 2218Kim | 2319Kim | 2420Hỏa | 2521Hỏa | 2622Mộc |
| 2723Mộc | 2824Thổ | 2925Thổ | 3026Kim | 3127Kim | 128/6 | 229 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 7/2054 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 26/5 Giáp Tuất đến 27/6 Giáp Tuất
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 5/7
- Rằm (15 âm lịch)
- 19/7
- Tiết khí mới
- Tiểu thử (8/7), Đại thử (23/7)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →