Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 7, 2055
Tháng 7/2055 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 7/6 Ất Hợi đến 8/6 nhuận Ất Hợi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7, 2055
Tháng 6, 6 nhuận âm lịch · năm Ất Hợi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 284 | 295 | 306 | 17/6Thổ | 28Thổ | 39Kim | 410Kim |
| 511Mộc | 612Mộc | 713Thủy | 814Thủy | 915Thổ | 1016Thổ | 1117Hỏa |
| 1218Hỏa | 1319Mộc | 1420Mộc | 1521Thủy | 1622Thủy | 1723Kim | 1824Kim |
| 1925Hỏa | 2026Hỏa | 2127Mộc | 2228Mộc | 2329Thổ | 241/6NThổ | 252Kim |
| 263Kim | 274Hỏa | 285Hỏa | 296Thủy | 307Thủy | 318Thổ | 19/6N |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 7/2055 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 7/6 Ất Hợi đến 8/6 nhuận Ất Hợi
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 24/7
- Rằm (15 âm lịch)
- 9/7
- Tiết khí mới
- Tiểu thử (8/7), Đại thử (24/7)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →