Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 7, 2063
Tháng 7/2063 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 6/6 Quý Mùi đến 6/7 Quý Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7, 2063
Tháng 6, 7 âm lịch · năm Quý Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2529 | 261/6 | 272 | 283 | 294 | 305 | 16/6Mộc |
| 27Mộc | 38Thủy | 49Thủy | 510Kim | 611Kim | 712Hỏa | 813Hỏa |
| 914Mộc | 1015Mộc | 1116Thổ | 1217Thổ | 1318Kim | 1419Kim | 1520Hỏa |
| 1621Hỏa | 1722Thủy | 1823Thủy | 1924Thổ | 2025Thổ | 2126Kim | 2227Kim |
| 2328Mộc | 2429Mộc | 2530Thủy | 261/7Thủy | 272Thổ | 283Thổ | 294Hỏa |
| 305Hỏa | 316Mộc | 17/7 | 28 | 39 | 410 | 511 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 7/2063 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 6/6 Quý Mùi đến 6/7 Quý Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 26/7
- Rằm (15 âm lịch)
- 10/7
- Tiết khí mới
- Tiểu thử (8/7), Đại thử (24/7)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →