Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 7, 2066
Tháng 7/2066 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 9/5 nhuận Bính Tuất đến 10/6 Bính Tuất. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7, 2066
Tháng 5 nhuận, 6 âm lịch · năm Bính Tuất
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 286 | 297 | 308 | 19/5NThủy | 210Thủy | 311Thổ | 412Thổ |
| 513Kim | 614Kim | 715Mộc | 816Mộc | 917Thủy | 1018Thủy | 1119Thổ |
| 1220Thổ | 1321Hỏa | 1422Hỏa | 1523Mộc | 1624Mộc | 1725Thủy | 1826Thủy |
| 1927Kim | 2028Kim | 2129Hỏa | 221/6Hỏa | 232Mộc | 243Mộc | 254Thổ |
| 265Thổ | 276Kim | 287Kim | 298Hỏa | 309Hỏa | 3110Thủy | 111/6 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 7/2066 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 9/5 nhuận Bính Tuất đến 10/6 Bính Tuất
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 22/7
- Rằm (15 âm lịch)
- 7/7
- Tiết khí mới
- Tiểu thử (8/7), Đại thử (23/7)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →