Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 7, 2096
Tháng 7/2096 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 12/5 Bính Thìn đến 12/6 Bính Thìn. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7, 2096
Tháng 5, 6 âm lịch · năm Bính Thìn
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 256 | 267 | 278 | 289 | 2910 | 3011 | 112/5Thủy |
| 213Thủy | 314Thổ | 415Thổ | 516Hỏa | 617Hỏa | 718Mộc | 819Mộc |
| 920Thủy | 1021Thủy | 1122Kim | 1223Kim | 1324Hỏa | 1425Hỏa | 1526Mộc |
| 1627Mộc | 1728Thổ | 1829Thổ | 1930Kim | 201/6Kim | 212Hỏa | 223Hỏa |
| 234Thủy | 245Thủy | 256Thổ | 267Thổ | 278Kim | 289Kim | 2910Mộc |
| 3011Mộc | 3112Thủy | 113/6 | 214 | 315 | 416 | 517 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 7/2096 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 12/5 Bính Thìn đến 12/6 Bính Thìn
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 20/7
- Rằm (15 âm lịch)
- 4/7
- Tiết khí mới
- Tiểu thử (7/7), Đại thử (23/7)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →