Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 7, 2098
Tháng 7/2098 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 3/6 Mậu Ngọ đến 4/7 Mậu Ngọ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7, 2098
Tháng 6, 7 âm lịch · năm Mậu Ngọ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 302 | 13/6Kim | 24Kim | 35Hỏa | 46Hỏa | 57Mộc | 68Mộc |
| 79Thổ | 810Thổ | 911Kim | 1012Kim | 1113Hỏa | 1214Hỏa | 1315Thủy |
| 1416Thủy | 1517Thổ | 1618Thổ | 1719Kim | 1820Kim | 1921Mộc | 2022Mộc |
| 2123Thủy | 2224Thủy | 2325Thổ | 2426Thổ | 2527Hỏa | 2628Hỏa | 2729Mộc |
| 281/7Mộc | 292Thủy | 303Thủy | 314Kim | 15/7 | 26 | 37 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 7/2098 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 3/6 Mậu Ngọ đến 4/7 Mậu Ngọ
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 28/7
- Rằm (15 âm lịch)
- 13/7
- Tiết khí mới
- Tiểu thử (7/7), Đại thử (23/7)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →