Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 8, 1903
Tháng 8/1903 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 9/6 Quý Mão đến 9/7 Quý Mão. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 8, 1903
Tháng 6, 7 âm lịch · năm Quý Mão
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 274 | 285 | 296 | 307 | 318 | 19/6Mộc | 210Thủy |
| 311Thủy | 412Kim | 513Kim | 614Hỏa | 715Hỏa | 816Mộc | 917Mộc |
| 1018Thổ | 1119Thổ | 1220Kim | 1321Kim | 1422Hỏa | 1523Hỏa | 1624Thủy |
| 1725Thủy | 1826Thổ | 1927Thổ | 2028Kim | 2129Kim | 2230Mộc | 231/7Mộc |
| 242Thủy | 253Thủy | 264Thổ | 275Thổ | 286Hỏa | 297Hỏa | 308Mộc |
| 319Mộc | 110/7 | 211 | 312 | 413 | 514 | 615 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 8/1903 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 9/6 Quý Mão đến 9/7 Quý Mão
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 23/8
- Rằm (15 âm lịch)
- 7/8
- Tiết khí mới
- Lập thu (10/8), Xử thử (25/8)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →