Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 8, 1989
Tháng 8/1989 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 1/7 Kỷ Tỵ đến 1/8 Kỷ Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 8, 1989
Tháng 7, 8 âm lịch · năm Kỷ Tỵ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3129 | 11/7Thủy | 22Kim | 33Kim | 44Hỏa | 55Hỏa | 66Mộc |
| 77Mộc | 88Thổ | 99Thổ | 1010Kim | 1111Kim | 1212Hỏa | 1313Hỏa |
| 1414Thủy | 1515Thủy | 1616Thổ | 1717Thổ | 1818Kim | 1919Kim | 2020Mộc |
| 2121Mộc | 2222Thủy | 2323Thủy | 2424Thổ | 2525Thổ | 2626Hỏa | 2727Hỏa |
| 2828Mộc | 2929Mộc | 3030Thủy | 311/8Thủy | 12/8 | 23 | 34 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 8/1989 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 1/7 Kỷ Tỵ đến 1/8 Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 1/8, 31/8
- Rằm (15 âm lịch)
- 15/8
- Tiết khí mới
- Lập thu (8/8), Xử thử (24/8)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Lễ Vu Lan (15/8)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →