Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 8, 1991
Tháng 8/1991 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 21/6 Tân Mùi đến 22/7 Tân Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 8, 1991
Tháng 6, 7 âm lịch · năm Tân Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2918 | 3019 | 3120 | 121/6Kim | 222Hỏa | 323Hỏa | 424Thủy |
| 525Thủy | 626Thổ | 727Thổ | 828Kim | 929Kim | 101/7Mộc | 112Mộc |
| 123Thủy | 134Thủy | 145Thổ | 156Thổ | 167Hỏa | 178Hỏa | 189Mộc |
| 1910Mộc | 2011Thủy | 2112Thủy | 2213Kim | 2314Kim | 2415Hỏa | 2516Hỏa |
| 2617Mộc | 2718Mộc | 2819Thổ | 2920Thổ | 3021Kim | 3122Kim | 123/7 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 8/1991 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 21/6 Tân Mùi đến 22/7 Tân Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 10/8
- Rằm (15 âm lịch)
- 24/8
- Tiết khí mới
- Lập thu (9/8), Xử thử (24/8)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Lễ Vu Lan (24/8)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →