Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 8, 2009
Tháng 8/2009 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 11/6 Kỷ Sửu đến 12/7 Kỷ Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 8, 2009
Tháng 6, 7 âm lịch · năm Kỷ Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 276 | 287 | 298 | 309 | 3110 | 111/6Thổ | 212Thổ |
| 313Kim | 414Kim | 515Mộc | 616Mộc | 717Thủy | 818Thủy | 919Thổ |
| 1020Thổ | 1121Hỏa | 1222Hỏa | 1323Mộc | 1424Mộc | 1525Thủy | 1626Thủy |
| 1727Kim | 1828Kim | 1929Hỏa | 201/7Hỏa | 212Mộc | 223Mộc | 234Thổ |
| 245Thổ | 256Kim | 267Kim | 278Hỏa | 289Hỏa | 2910Thủy | 3011Thủy |
| 3112Thổ | 113/7 | 214 | 315 | 416 | 517 | 618 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 8/2009 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 11/6 Kỷ Sửu đến 12/7 Kỷ Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 20/8
- Rằm (15 âm lịch)
- 5/8
- Tiết khí mới
- Lập thu (8/8), Xử thử (24/8)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →