Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9, 1905

Tháng 9/1905 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 3/8 Ất Tỵ đến 2/9 Ất Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 9, 1905

Tháng 8, 9 âm lịch · năm Ất Tỵ

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 9, năm 1905; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
28282929301/831213/8Kim24Hỏa35Hỏa
46Thủy57Thủy68Thổ79Thổ810Kim911Kim1012Mộc
1113Mộc1214Thủy1315Thủy1416Thổ1517Thổ1618Hỏa1719Hỏa
1820Mộc1921Mộc2022Thủy2123Thủy2224Kim2325Kim2426Hỏa
2527Hỏa2628Mộc2729Mộc2830Thổ291/9Thổ302Kim13/9
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 9/1905 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
3/8 Ất Tỵ đến 2/9 Ất Tỵ
Ngày hoàng đạo
15/30 ngày
Mùng 1 âm lịch
29/9
Rằm (15 âm lịch)
13/9
Tiết khí mới
Bạch lộ (9/9), Thu phân (25/9)
Ngày lễ, tiết lệ
Quốc khánh (2/9), Tết Trung Thu (13/9)

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.