Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 1906
Tháng 9/1906 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 13/7 Bính Ngọ đến 13/8 Bính Ngọ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 1906
Tháng 7, 8 âm lịch · năm Bính Ngọ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 278 | 289 | 2910 | 3011 | 3112 | 113/7Thổ | 214Thổ |
| 315Kim | 416Kim | 517Mộc | 618Mộc | 719Thủy | 820Thủy | 921Thổ |
| 1022Thổ | 1123Hỏa | 1224Hỏa | 1325Mộc | 1426Mộc | 1527Thủy | 1628Thủy |
| 1729Kim | 181/8Kim | 192Hỏa | 203Hỏa | 214Mộc | 225Mộc | 236Thổ |
| 247Thổ | 258Kim | 269Kim | 2710Hỏa | 2811Hỏa | 2912Thủy | 3013Thủy |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/1906 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 13/7 Bính Ngọ đến 13/8 Bính Ngọ
- Ngày hoàng đạo
- 14/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 18/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 3/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (9/9), Thu phân (25/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Lễ Vu Lan (3/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →