Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 1908
Tháng 9/1908 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 6/8 Mậu Thân đến 6/9 Mậu Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 1908
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Mậu Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 315 | 16/8Hỏa | 27Mộc | 38Mộc | 49Thủy | 510Thủy | 611Kim |
| 712Kim | 813Hỏa | 914Hỏa | 1015Mộc | 1116Mộc | 1217Thổ | 1318Thổ |
| 1419Kim | 1520Kim | 1621Hỏa | 1722Hỏa | 1823Thủy | 1924Thủy | 2025Thổ |
| 2126Thổ | 2227Kim | 2328Kim | 2429Mộc | 251/9Mộc | 262Thủy | 273Thủy |
| 284Thổ | 295Thổ | 306Hỏa | 17/9 | 28 | 39 | 410 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/1908 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 6/8 Mậu Thân đến 6/9 Mậu Thân
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 25/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 10/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (9/9), Thu phân (24/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Tết Trung Thu (10/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →