Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 1965
Tháng 9/1965 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 6/8 Ất Tỵ đến 6/9 Ất Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 1965
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Ất Tỵ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 304 | 315 | 16/8Hỏa | 27Hỏa | 38Mộc | 49Mộc | 510Thủy |
| 611Thủy | 712Kim | 813Kim | 914Hỏa | 1015Hỏa | 1116Mộc | 1217Mộc |
| 1318Thổ | 1419Thổ | 1520Kim | 1621Kim | 1722Hỏa | 1823Hỏa | 1924Thủy |
| 2025Thủy | 2126Thổ | 2227Thổ | 2328Kim | 2429Kim | 251/9Mộc | 262Mộc |
| 273Thủy | 284Thủy | 295Thổ | 306Thổ | 17/9 | 28 | 39 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/1965 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 6/8 Ất Tỵ đến 6/9 Ất Tỵ
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 25/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 10/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (9/9), Thu phân (24/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Tết Trung Thu (10/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →