Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 1968
Tháng 9/1968 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 9/7 nhuận Mậu Thân đến 9/8 Mậu Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 1968
Tháng 7 nhuận, 8 âm lịch · năm Mậu Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 263 | 274 | 285 | 296 | 307 | 318 | 19/7NHỏa |
| 210Hỏa | 311Thủy | 412Thủy | 513Thổ | 614Thổ | 715Kim | 816Kim |
| 917Mộc | 1018Mộc | 1119Thủy | 1220Thủy | 1321Thổ | 1422Thổ | 1523Hỏa |
| 1624Hỏa | 1725Mộc | 1826Mộc | 1927Thủy | 2028Thủy | 2129Kim | 221/8Kim |
| 232Hỏa | 243Hỏa | 254Mộc | 265Mộc | 276Thổ | 287Thổ | 298Kim |
| 309Kim | 110/8 | 211 | 312 | 413 | 514 | 615 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/1968 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 9/7 nhuận Mậu Thân đến 9/8 Mậu Thân
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 22/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 7/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (8/9), Thu phân (24/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →