Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 1973
Tháng 9/1973 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 5/8 Quý Sửu đến 5/9 Quý Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 1973
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Quý Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2729 | 281/8 | 292 | 303 | 314 | 15/8Thổ | 26Thổ |
| 37Kim | 48Kim | 59Hỏa | 610Hỏa | 711Thủy | 812Thủy | 913Thổ |
| 1014Thổ | 1115Kim | 1216Kim | 1317Mộc | 1418Mộc | 1519Thủy | 1620Thủy |
| 1721Thổ | 1822Thổ | 1923Hỏa | 2024Hỏa | 2125Mộc | 2226Mộc | 2327Thủy |
| 2428Thủy | 2529Kim | 261/9Kim | 272Hỏa | 283Hỏa | 294Mộc | 305Mộc |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/1973 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 5/8 Quý Sửu đến 5/9 Quý Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 26/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 11/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (9/9), Thu phân (24/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Tết Trung Thu (11/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →