Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 1983
Tháng 9/1983 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 24/7 Quý Hợi đến 24/8 Quý Hợi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 1983
Tháng 7, 8 âm lịch · năm Quý Hợi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2921 | 3022 | 3123 | 124/7Thủy | 225Thủy | 326Kim | 427Kim |
| 528Hỏa | 629Hỏa | 71/8Mộc | 82Mộc | 93Thổ | 104Thổ | 115Kim |
| 126Kim | 137Hỏa | 148Hỏa | 159Thủy | 1610Thủy | 1711Thổ | 1812Thổ |
| 1913Kim | 2014Kim | 2115Mộc | 2216Mộc | 2317Thủy | 2418Thủy | 2519Thổ |
| 2620Thổ | 2721Hỏa | 2822Hỏa | 2923Mộc | 3024Mộc | 125/8 | 226 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/1983 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 24/7 Quý Hợi đến 24/8 Quý Hợi
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 7/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 21/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (9/9), Thu phân (24/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Tết Trung Thu (21/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →