Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 1985
Tháng 9/1985 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 17/7 Ất Sửu đến 16/8 Ất Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 1985
Tháng 7, 8 âm lịch · năm Ất Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2611 | 2712 | 2813 | 2914 | 3015 | 3116 | 117/7Kim |
| 218Hỏa | 319Hỏa | 420Thủy | 521Thủy | 622Thổ | 723Thổ | 824Kim |
| 925Kim | 1026Mộc | 1127Mộc | 1228Thủy | 1329Thủy | 1430Thổ | 151/8Thổ |
| 162Hỏa | 173Hỏa | 184Mộc | 195Mộc | 206Thủy | 217Thủy | 228Kim |
| 239Kim | 2410Hỏa | 2511Hỏa | 2612Mộc | 2713Mộc | 2814Thổ | 2915Thổ |
| 3016Kim | 117/8 | 218 | 319 | 420 | 521 | 622 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/1985 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 17/7 Ất Sửu đến 16/8 Ất Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 15/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 29/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (8/9), Thu phân (24/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Tết Trung Thu (29/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →