Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9, 1998

Tháng 9/1998 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 11/7 Mậu Dần đến 10/8 Mậu Dần. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 9, 1998

Tháng 7, 8 âm lịch · năm Mậu Dần

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 9, năm 1998; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
3110111/7Kim212Mộc313Mộc414Thủy515Thủy616Thổ
717Thổ818Hỏa919Hỏa1020Mộc1121Mộc1222Thủy1323Thủy
1424Kim1525Kim1626Hỏa1727Hỏa1828Mộc1929Mộc2030Thổ
211/8Thổ222Kim233Kim244Hỏa255Hỏa266Thủy277Thủy
288Thổ299Thổ3010Kim111/8212313414
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 9/1998 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
11/7 Mậu Dần đến 10/8 Mậu Dần
Ngày hoàng đạo
15/30 ngày
Mùng 1 âm lịch
21/9
Rằm (15 âm lịch)
5/9
Tiết khí mới
Bạch lộ (9/9), Thu phân (24/9)
Ngày lễ, tiết lệ
Quốc khánh (2/9), Lễ Vu Lan (5/9)

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.