Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 2043
Tháng 9/2043 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 28/7 Quý Hợi đến 28/8 Quý Hợi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 2043
Tháng 7, 8 âm lịch · năm Quý Hợi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3127 | 128/7Thủy | 229Thổ | 31/8Thổ | 42Kim | 53Kim | 64Mộc |
| 75Mộc | 86Thủy | 97Thủy | 108Thổ | 119Thổ | 1210Hỏa | 1311Hỏa |
| 1412Mộc | 1513Mộc | 1614Thủy | 1715Thủy | 1816Kim | 1917Kim | 2018Hỏa |
| 2119Hỏa | 2220Mộc | 2321Mộc | 2422Thổ | 2523Thổ | 2624Kim | 2725Kim |
| 2826Hỏa | 2927Hỏa | 3028Thủy | 129/8 | 230 | 31/9 | 42 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/2043 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 28/7 Quý Hợi đến 28/8 Quý Hợi
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 3/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 17/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (9/9), Thu phân (24/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Tết Trung Thu (17/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →